translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lòng tin" (1件)
lòng tin
日本語 信頼、信用
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
関係者間の信頼を築くための対話。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lòng tin" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lòng tin" (3件)
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
信頼を築くための対話。
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
関係者間の信頼を築くための対話。
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)